glimmer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlɪ.mɜː/
| [ˈɡlɪ.mɜː] |
Danh từ
glimmer /ˈɡlɪ.mɜː/
Nội động từ
glimmer nội động từ /ˈɡlɪ.mɜː/
Thành ngữ
- to go glimmering: Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “glimmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)