glissando
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡlɪ.ˈsɑːn.ˌdoʊ/
Danh từ
glissando /ɡlɪ.ˈsɑːn.ˌdoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glissando”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡli.sɑ̃.dɔ/
Danh từ
glissando gđ /ɡli.sɑ̃.dɔ/
- (Âm nhạc) Vuốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glissando”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)