glo
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | glo | gloa, gloen |
| Số nhiều | glor | glørne |
glo gđc
- Vật nhỏ còn nóng đỏ, cục than nhỏ còn cháy, tia lửa nhỏ.
- Det falt en glo fra sigaretten hans.
- å steke på glør
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å glo |
| Hiện tại chỉ ngôi | glor |
| Quá khứ | glodde |
| Động tính từ quá khứ | glodd |
| Động tính từ hiện tại | — |
glo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “glo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)