Bước tới nội dung

gloriette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡlɔ.ʁjɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gloriette
/ɡlɔ.ʁjɛt/
gloriettes
/ɡlɔ.ʁjɛt/

gloriette gc /ɡlɔ.ʁjɛt/

  1. Tiểu đình (trong vườn hoa).
  2. Lồng chim hình đinh.

Tham khảo