goffer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

goffer

  1. Cái kẹp (để làm) quăn.
  2. Nếp gấp.

Ngoại động từ[sửa]

goffer ngoại động từ

  1. Làm nhăn, làm quăn, xếp nếp.

Tham khảo[sửa]