Bước tới nội dung

grangerize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

grangerize ngoại động từ, cũng grangerise

  1. Minh hoạ sách bằng bản khắc và ảnh lấy ở các tác phẩm khác.

Tham khảo