intéressé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
intéressé
/ɛ̃.te.ʁe.se/
intéressés
/ɛ̃.te.ʁe.se/

intéressé /ɛ̃.te.ʁe.se/

  1. Đương sự.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực intéressé
/ɛ̃.te.ʁe.se/
intéressés
/ɛ̃.te.ʁe.se/
Giống cái intéressée
/ɛ̃.te.ʁe.se/
intéressées
/ɛ̃.te.ʁe.se/

intéressé /ɛ̃.te.ʁe.se/

  1. liên quan, dính dáng.
    Les parties intéressées — các bên liên quan
  2. Vụ lợi.
    Homme intéressé — người vụ lợi
    Une amitié intéressée — tình bạn vụ lợi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]