graveleux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực graveleux
/ɡʁa.vlø/
graveleuses
/ɡʁa.vløz/
Giống cái graveleuse
/ɡʁa.vløz/
graveleuses
/ɡʁa.vløz/

graveleux /ɡʁa.vlø/

  1. sỏi, lẫn sỏi.
    Terre graveleuse — đất lẫn sỏi
  2. Lổn nhổn.
    Poire graveleuse — quả lê thịt lổn nhổn
  3. Tục tĩu.
    Paroles graveleuses — lời tục tĩu
  4. (Từ cũ; nghĩa cũ) Xem gravelle.

Tham khảo[sửa]