grelottement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁə.lɔt.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grelottement /ɡʁə.lɔt.mɑ̃/ |
grelottements /ɡʁə.lɔt.mɑ̃/ |
grelottement gđ /ɡʁə.lɔt.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grelottement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)