grenade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡrə.ˈneɪd/
Danh từ
grenade /ɡrə.ˈneɪd/
- (Quân sự) Lựu đạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grenade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁə.nad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grenade /ɡʁə.nad/ |
grenades /ɡʁə.nad/ |
grenade gc /ɡʁə.nad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grenade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)