Bước tới nội dung

grievance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡri.vənts/

Danh từ

grievance /ˈɡri.vənts/

  1. Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền.
  2. Mối bất bình.

Tham khảo