Bước tới nội dung

gymnast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɪm.ˌnæst/

Danh từ

gymnast /ˈdʒɪm.ˌnæst/

  1. Vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dục.

Tham khảo