Bước tới nội dung

gyrene

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dʒɑɪ.ˈrin/

Danh từ

gyrene /dʒɑɪ.ˈrin/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (quân sự), (từ lóng) lính thuỷ.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)