Bước tới nội dung

hârtie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Rumani

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /hɨrˈti.je/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

hârtie gc (số nhiều hârtii)

  1. Giấy.

Biến cách

Biến cách của hârtie
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách hârtie hârtia hârtii hârtiile
sinh cách/dữ cách hârtii hârtiei hârtii hârtiilor
hô cách hârtie, hârtio hârtiilor

Từ dẫn xuất

Xem thêm

[sửa]