carte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

carte

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
carte
/kaʁt/
cartes
/kaʁt/

carte gc

  1. Bìa bồi.
  2. Con bài.
  3. Thẻ, thiếp.
    Carte d’électeur — thẻ cử tri
    Carte d’invitation — thiếp mời
    Fille à carte — gái điếm có thẻ
    Carte d’abonnement — phiếu thuê bao
    Carte magnétique — thẻ từ tính
    Carte de circulation — thẻ giao thông
    Carte de codage — phiếu mã (thông tin)
    Carte perforée — thẻ có đục lỗ
  4. Vỉ.
    Carte de boutons — vỉ khuy
  5. Bảng món ăn (ở khách sạn).
    La carte d’un restaurant — bảng món ăn của khách sạn
    Manger à la carte — ăn theo món (trái với ăn bữa)
  6. Bản đồ.
    Carte des opérations — bản đồ tác chiến
    Carte en relief/carte topographique — bản đồ địa hình
    Carte d’ensemble — bản đồ tổng thể
    Carte géologique — bản đồ địa chất
    Carte altimétrique — bản đồ độ cao
    Carte bathymétrique — bản đồ độ sâu
    Carte gravimétrique — bản đồ trọng lực
    Carte météorologique — bản đồ khí tượng
    Carte nautique — bản đồ hàng hải
    avoir carte blanche — được hoàn toàn tự quyền
    avoir en main une bonne carte — có lợi thế, có đủ điều kiện để thành công
    brouiller les cartes — làm rối việc
    cacher ses carte — giấu tủ
    château de cartes — xem château
    dessous des cartes — bí mật điều muốn giấu
    donner (laisser) carte blanche — cho hoàn toàn tự quyền
    jouer carte sur table — chân thật thẳng thắn
    jouer sa dernière carte — quyết được thua lần cuối
    tirer les carte — bói bài (xem cartomancie)

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]