håndbok
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | håndbok | håndboka, håndboken |
| Số nhiều | håndbøker | håndbøkene |
håndbok gđc
- Sách chỉ nam, sổ tay hướng dẫn.
- en håndbok i kjemi
- Sách sử dụng hằng ngày để tham khảo hay tra cứu.
- Ordbøker er nyttige håndbøker for en oversetter.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “håndbok”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)