Bước tới nội dung

hébertisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.bɛʁ.tizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hébertisme
/e.bɛʁ.tizm/
hébertisme
/e.bɛʁ.tizm/

hébertisme /e.bɛʁ.tizm/

  1. Phương pháp thể dục tự nhiên, phương pháp thẻ dục Hê-Be.

Tham khảo