hédoniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.dɔ.nist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hédoniste /e.dɔ.nist/ |
hédonistes /e.dɔ.nist/ |
| Giống cái | hédoniste /e.dɔ.nist/ |
hédonistes /e.dɔ.nist/ |
hédoniste /e.dɔ.nist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hédoniste /e.dɔ.nist/ |
hédoniste /e.dɔ.nist/ |
| Giống cái | hédoniste /e.dɔ.nist/ |
hédoniste /e.dɔ.nist/ |
hédoniste /e.dɔ.nist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hédoniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)