høyre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | høyre |
| gt | høyre | |
| Số nhiều | høyre | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
høyre
- Phải, bên phải, bên mặt, bên hữu.
- Han brakk det høyre beinet.
- Norge kjører man på høyre side av veien.
- å være noens høyre hånd — Là cánh tay phải của ai.
- Đảng Bảo thủ tại Na-Uy.
- Meningsmålingen viser framgang for Høyre.
Từ dẫn xuất
- (1) høyrekjøring gđc: Sự lái xe theo lề phải.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “høyre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)