Bước tới nội dung

hạ tuần

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ha̰ːʔ˨˩ twə̤n˨˩ha̰ː˨˨ twəŋ˧˧haː˨˩˨ twəŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
haː˨˨ twən˧˧ha̰ː˨˨ twən˧˧

Danh từ

  1. Mười ngày cuối cùng của một tháng.