habituer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.tɥe/
Ngoại động từ
habituer ngoại động từ /a.bi.tɥe/
- Tập cho quen, tập cho thành thói quen.
- Habituer un enfant au travail — tập cho một em bé quen lao động
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habituer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)