Bước tới nội dung

haffet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæ.fət/

Danh từ

haffet /ˈhæ.fət/

  1. Cũng haffit.
  2. ; trán.

Tham khảo