Bước tới nội dung

half-board

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæf.ˈbɔrd/

Danh từ

half-board /ˈhæf.ˈbɔrd/

  1. Sự cung cấp giừơng nằm, bữa ăn sáng, bữa trưa hoặc bữa chiều (của khách sạn).

Tham khảo