halting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔl.tiɳ/
Tính từ
[sửa]halting (so sánh hơn more halting, so sánh nhất most halting)
Từ dẫn xuất
Động từ
halting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của halt.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “halting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)