Bước tới nội dung

hammer-lock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæ.mɜː.ˈlɑːk/

Danh từ

hammer-lock /ˈhæ.mɜː.ˈlɑːk/

  1. (Thể dục, thể thao) Miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau.

Tham khảo