hanter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɑ̃.te/
Ngoại động từ
hanter ngoại động từ /hɑ̃.te/
- Ám ảnh.
- Ce souvenir le hantait — kỷ niệm ấy ám ảnh anh ta
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lui tới.
- Hanter les artistes — lui tới các nghệ sĩ
- Hanter les tripots — lui tới sòng bạc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Mangghuer
[sửa]Danh từ
hanter