haply
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.pli/
Phó từ
haply /ˈhæ.pli/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) May rủi, ngẫu nhiên, tình cờ.
- Có thể, có lẽ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “haply”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)