happenstance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.pən.ˌstænts/
Danh từ
happenstance /ˈhæ.pən.ˌstænts/
- (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Tình huống được coi là ngẫu nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “happenstance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)