Bước tới nội dung

happy-go-lucky

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhæ.pi.ɡoʊ.ˈlə.ki/

Tính từ

happy-go-lucky /ˌhæ.pi.ɡoʊ.ˈlə.ki/

  1. Vô tư lự; được đến đâu hay đến đấy.
    to go through life in a happy-go-lucky fashion — sống vô tư lự được đến đâu hay đến đấy

Tham khảo