harelip

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhɛr.ˈlɪp]

Danh từ[sửa]

harelip /ˈhɛr.ˈlɪp/

  1. Tật sứt môi trên (từ bé).

Tham khảo[sửa]