hauk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hauk | hauken |
| Số nhiều | hauker | haukene |
hauk gđ
- Chim diều hâu, chim ưng, ó, kên kên.
- Hauken tilhører ørnefamilien.
- å leke hauk og due — Chơi cút bắt.
- å være over noen som en hauk — Rình người nào như mèo rình chuột.
- Kẻ hiếu chiến.
- haukene i Washington og Moskva
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hauk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)