haulage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔ.lɪdʒ/
Danh từ
haulage /ˈhɔ.lɪdʒ/
- Sự kéo.
- (Ngành mỏ) Sự đẩy goòng.
- Sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); cước phí chuyên chở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haulage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)