Bước tới nội dung

headgate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛd.ˌɡeɪt/

Danh từ

headgate /ˈhɛd.ˌɡeɪt/

  1. Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.

Tham khảo