Bước tới nội dung

headlock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛd.ˌlɑːk/
Hoa Kỳ

Danh từ

headlock /ˈhɛd.ˌlɑːk/

  1. Miếng khoá đầu.

Tham khảo