Bước tới nội dung

heat-exhaustion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhit.ɪɡ.ˈzɔs.tʃən/

Danh từ

heat-exhaustion /ˈhit.ɪɡ.ˈzɔs.tʃən/

  1. Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.

Tham khảo