heavenly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛ.vən.li/
| [ˈhɛ.vən.li] |
Từ nguyên
Tính từ
heavenly /ˈhɛ.vən.li/
- (Thuộc) Trời; ở trên trời, ở thiên đường.
- heavenly bodies — các thiên thể
- (Thông tục) Tuyệt trần, siêu phàm.
- heavenly beauty — sắc đẹp tuyệt trần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heavenly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)