hel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc hel
gt helt
Số nhiều hele
Cấp so sánh
cao

hel

  1. Tất cả, toàn thể, đủ, nguyên, trọn.
    en hel dag
    hele byen
    Han er ikke helt ung.
    fullt og helt — Đầy đủ và trọn vẹn.
    et helt tall — Số nguyên.
    Ja, det var det hele. — Vâng, tất cả chỉ có thế thôi.
    i det store og hele — Thường thường, đại để, đại khái.
    helt og holdent — Hoàn toàn.
    Nguyên vẹn, không sứt mẻ.
    hele strømper
    Bare to vinduer var hele.
    Đến tận, đến cả.
    en hel del
    Det gikk hele to måneder før noe ble gjort.
    Prisen er hele fem tusen kroner.

Từ dẫn xuất[sửa]

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]