hel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | hel |
| gt | helt | |
| Số nhiều | hele | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
hel
- Tất cả, toàn thể, đủ, nguyên, trọn.
- en hel dag
- hele byen
- Han er ikke helt ung.
- fullt og helt — Đầy đủ và trọn vẹn.
- et helt tall — Số nguyên.
- Ja, det var det hele. — Vâng, tất cả chỉ có thế thôi.
- i det store og hele — Thường thường, đại để, đại khái.
- helt og holdent — Hoàn toàn.
- Nguyên vẹn, không sứt mẻ.
- hele strømper
- Bare to vinduer var hele.
- Đến tận, đến cả.
- en hel del
- Det gikk hele to måneder før noe ble gjort.
- Prisen er hele fem tusen kroner.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)