helices
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
helices số nhiều helices
- Hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc.
- (Kiến trúc) Đường xoắn ốc (quanh cột).
- (Giải phẫu) Vành tai.
- (Động vật học) Ốc sên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “helices”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)