Bước tới nội dung

hellhole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛɫ.ˌhoʊl/

Danh từ

hellhole /ˈhɛɫ.ˌhoʊl/

  1. Đáy của địa ngục.
  2. (Thông tục) Nơi tận cùng của nghèo khổ, dơ dáy, xấu xa.

Tham khảo