Bước tới nội dung

helminthic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛɫ.ˌmɪnt.θ.ɪk/

Tính từ

helminthic /ˈhɛɫ.ˌmɪnt.θ.ɪk/

  1. (Thuộc) Giun sán.
  2. Tẩy giun sán; trừ giun sán.

Danh từ

helminthic /ˈhɛɫ.ˌmɪnt.θ.ɪk/

  1. (Y học) Thuốc giun sán.

Tham khảo