hem-stitch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛm.ˈstɪtʃ/
Danh từ
hem-stitch /ˈhɛm.ˈstɪtʃ/
Ngoại động từ
hem-stitch ngoại động từ /ˈhɛm.ˈstɪtʃ/
- Giua (mùi soa... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hem-stitch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)