henny

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

henny

  1. Như gà mái, giống gà mái.

Danh từ[sửa]

henny

  1. Gà trống trông như gà mái.

Tham khảo[sửa]