gà mái
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣa̤ː˨˩ maːj˧˥ | ɣaː˧˧ ma̰ːj˩˧ | ɣaː˨˩ maːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣaː˧˧ maːj˩˩ | ɣaː˧˧ ma̰ːj˩˧ | ||
Danh từ
gà mái
Dịch
- Tiếng Anh: hen
- Tiếng Bồ Đào Nha: gallina gc
- Tiếng Catalan: gallina gc
- Tiếng Khmer: មាន់ញី (mŏən ñii)
- Tiếng Latinh: gallīna gc
- Tiếng Tây Ban Nha: gallina gc
- Tiếng Ý: gallina gc
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gà mái”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)