Bước tới nội dung

hepatectomy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhɛ.pə.ˈtɛk.tə.mi/

Danh từ

hepatectomy /ˌhɛ.pə.ˈtɛk.tə.mi/

  1. (Y học) Thủ thuật cắt bỏ gan.

Tham khảo