herbager
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | herbagers /ɛʁ.ba.ʒe/ |
herbagers /ɛʁ.ba.ʒe/ |
| Giống cái | herbagers /ɛʁ.ba.ʒe/ |
herbagers /ɛʁ.ba.ʒe/ |
herbager
Ngoại động từ
herbager ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “herbager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)