herbivore
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɜː.bə.ˌvɔr/
Danh từ
herbivore /ˈhɜː.bə.ˌvɔr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “herbivore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.bi.vɔʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | herbivore /ɛʁ.bi.vɔʁ/ |
herbivores /ɛʁ.bi.vɔʁ/ |
| Giống cái | herbivore /ɛʁ.bi.vɔʁ/ |
herbivores /ɛʁ.bi.vɔʁ/ |
herbivore /ɛʁ.bi.vɔʁ/
- Ăn cỏ.
- Animal herbivore — động vật ăn cỏ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| herbivore /ɛʁ.bi.vɔʁ/ |
herbivores /ɛʁ.bi.vɔʁ/ |
herbivore gđ /ɛʁ.bi.vɔʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “herbivore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)