hermétisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.me.tizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hermétisme /ɛʁ.me.tizm/ |
hermétisme /ɛʁ.me.tizm/ |
hermétisme gđ /ɛʁ.me.tizm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hermétisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)