hermetic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɜː.ˈmɛ.tɪk/
Tính từ
hermetic /ˌhɜː.ˈmɛ.tɪk/
- Kín.
- hermetic seal — (kỹ thuật) sự hàn kín, sự gắn kín
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hermetic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)