Bước tới nội dung

hermit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɜː.mət/
Hoa Kỳ

Danh từ

hermit /ˈhɜː.mət/

  1. Nhà ẩn dật.
  2. Nhà tu khổ hạnh.

Tham khảo