Bước tới nội dung

heroine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛr.ə.wən/
Hoa Kỳ

Danh từ

heroine /ˈhɛr.ə.wən/

  1. Nữ anh hùng.
  2. Nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học).

Tham khảo